Tổng hợp từ vựng tiếng anh Kim phun

Kim phun là một bộ phận không thể thiếu trong hệ thống nhiên liệu của động cơ phun dầu điện tử Common Rail.

1. Fuel Inlet (High-pressure
Connection): Lỗ nạp nhiên liệu
2. Electrical Connection: Vị trí kết nối
điện
3. Rod Filter: Lọc nhiên liệu
4. Fuel Return: Đường hồi nhiên liệu
5. Piezo Actuator: Đũa đẩy
6. Coupling Piston: Piston đôi
7. Valve Piston: Piston van
8. Valve Piston spring: Lò xo piston van
9. Switching Valve: Van chuyển tiếp
10. Throttle Plate: Van tiết lưu
11. Nozzle Spring: Lò xo piston
12. Seal: Mặt côn tựa của kim
13. Nozzle Pin: Kim phun.
 

1. VALVE SPRING: Lò xo xupap
2. ELECTROMAGNETIC COIL: Cuộn
dây
3. PILOT NEEDLE: Trục đẩy
4. RETURN SPRING: Lò xo hồi
5. BALL: Bi
6. DRAIN ORIFICE HIGH-PRESSURE
CONNECTION: Đường dẫn cao áp
7. SERVO-PISTON: Piston servo
8. NOZZLE SPRING: Lò xo piston phun
9. PRESSURE PIN: Đĩa nhận áp suất
10. NOZZLE NEEDLE: Kim phun
11. INJECTION NOZZLE: Lỗ phun
12. FUEL RETURN LINE: Đường hồi
nhiên liệu